genus acacia

genus acacia

The genus Acacia includes many trees with distinctive yellow flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Keo (danh pháp khoa học: Acacia) - một chi lớn gồm các loại cây bụi, cây thân gỗ một số loại dây leo thân gỗ nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ, châu Phi, Australia Polynesia. Các loài trong chi này thường được gọi là cây keo hoặc cây trinh nữ.

dụ sử dụng
  • (Chi Keo bao gồm nhiều loài sản xuất gỗ quý giá.)
  • (Các nhà thực vật học đã phân loại lại một số loài thực vật thuộc Chi Keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species of genus acacia": loài thuộc Chi Keo.

    • Australia is home to over 900 species of genus acacia. (Australia nơi sinh sống của hơn 900 loài thuộc Chi Keo.)
  • "genus acacia classification": phân loại Chi Keo.

    • Recent genetic studies have changed the genus acacia classification. (Các nghiên cứu di truyền gần đây đã thay đổi phân loại Chi Keo.)
Biến thể từ gần giống
  • Acacia (n): cây keo (tên gọi chung cho các loài trong chi Acacia).

    • The acacia tree is known for its fragrant flowers. (Cây keo được biết đến với những bông hoa thơm.)
  • Acacia wood (n): gỗ keo.

    • Acacia wood is durable and often used for furniture. (Gỗ keo bền thường được dùng làm đồ nội thất.)
Từ đồng nghĩa
  • Wattle: cây keo (thường dùng ở Australia để chỉ các loài ).
  • Mimosa: cây trinh nữ (một tên gọi khác cho một số loài ).
Các cụm từ liên quan
  • "genus acacia tribe": tông Keo (phân loại học cấp cao hơn chi).

    • The genus acacia belongs to the tribe Acacieae. (Chi Keo thuộc tông Acacieae.)
  • "genus acacia distribution": sự phân bố của Chi Keo.

    • The genus acacia distribution is primarily in tropical and subtropical regions. (Sự phân bố của Chi Keo chủ yếucác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • "under the genus acacia": thuộc Chi Keo.
    • Many plants once classified under the genus acacia have been moved to other genera. (Nhiều loài thực vật từng được phân loại thuộc Chi Keo đã được chuyển sang các chi khác.)